Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alarmantemente
C2
trạng từ
(adverb)
/alaɾˌmanteˈmente/
Nghĩa chính
1
Đáng báo động
trạng từ
alarmingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alarmingly
Đáng sợ, đáng lo
Ví dụ
Fauci
señaló
que
“
hay
un
sentimiento
general
de
anticiencia
,
antiautoridad
y
antivacuna
entre
algunas
personas
en
este
país
;
un
porcentaje
alarmantemente
alto
de
personas
,
relativamente
hablando
”.
AI
1
Đáng báo động
1
Đáng báo động
1
Đáng báo động