alertar
B2động từ (verb)
/aleɾˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cảnh báo, báo độngđộng từto alert
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể alertarDanh động từ alertandoPhân từ alertado
| Presente | |
|---|---|
| yo | alerto |
| tú | alertas |
| él/ella/Ud. | alerta |
| nosotros | alertamos |
| vosotros | alertáis |
| ellos/Uds. | alertan |
Họ từ (word family)
cùng gốc alertarVí dụ
- ¡ !Hãy cảnh báo tất cả các trạm!
- .Họ đã cảnh báo tàu về một mối nguy.
- .Một tấm biển đã cảnh báo nguy hiểm.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh