Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alertamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aleɾtaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Báo động; cảnh báo
danh từ
alert; alerting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alertamiento
Dạng gốc
(base form)
alertamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alert
Cảnh giác, tỉnh táo
AI
1
Báo động
1
Báo động
1
Báo động