Dịch

vigilante

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bixiˈlante/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác, tỉnh táotính từwatchful, alert, wakeful
  2. Bảo vệ, người canh gácdanh từguard, watchman
  3. Bánh sừng bò ngọtdanh từa roll made from puff pastry, similar to a croissant, often topped with quince cheese or pastry cream
  4. Món tráng miệng phô mai kèm thạch quảdanh từclipping of postre vigilante (an Argentinian dessert combining a sweet ingredient (often quince cheese) and cheese)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigilanteDạng gốc (base form)
  2. vigilantesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

estar vigilanteCảnh giác
vigilante de seguridadNhân viên bảo vệ
vigilante nocturnoNgười gác đêm
vigilante juradodanh từVệ sĩ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Chúng ta phải duy trì sự cảnh giác
  • .Chúng ta phải luôn cảnh giác
  • .Người canh gác đã làm nhiệm vụ suốt đêm

AI