vigilante
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/bixiˈlante/nguồn
Nghĩa chính
- Cảnh giác, tỉnh táotính từwatchful, alert, wakeful
- Bảo vệ, người canh gácdanh từguard, watchman
- Bánh sừng bò ngọtdanh từa roll made from puff pastry, similar to a croissant, often topped with quince cheese or pastry cream
- Món tráng miệng phô mai kèm thạch quảdanh từclipping of postre vigilante (an Argentinian dessert combining a sweet ingredient (often quince cheese) and cheese)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigilanteDạng gốc (base form)
- vigilantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar vigilante | Cảnh giác | |
| vigilante de seguridad | Nhân viên bảo vệ | |
| vigilante nocturno | Người gác đêm | |
| vigilante juradodanh từ | danh từ | Vệ sĩ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vigilanteVí dụ
- .Chúng ta phải duy trì sự cảnh giác
- .Chúng ta phải luôn cảnh giác
- .Người canh gác đã làm nhiệm vụ suốt đêm