Nghĩa chính
- Cảnh giác, thận trọngtính từFully observant, vigilant, or aware.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchfulDạng gốc (base form)
- more watchfulSo sánh hơn (comparative)
- most watchfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ever-watchfultính từ | tính từ | Thường xuyên cảnh giác |
| watchful waitingdanh từ | danh từ | Một cách tiếp cận một vấn đề y tế trong đó thời gian được phép trôi qua trước khi sử dụng biện pháp can thiệp hoặc trị liệu y tế; trong thời gian này, có thể thực hiện thử nghiệm lặp lại |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwaccheful
Ví dụ
- .Giáo viên giám sát chặt chẽ học sinh của mình trong suốt chuyến dã ngoại của trường.
- .Anh ấy nhìn tôi với vẻ cảnh giác.
- .Chúng ta nên thận trọng và cảnh giác.
Họ từ (word family)
cùng gốc watchfulNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- awaređồng nghĩanhấn mạnh sự quan sát liên tục.