Dịch

watchful

B2tính từ (adjective)
UK/ˈwɒt͡ʃ.fəl/US/ˈwɔt͡ʃ.fəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cảnh giác, thận trọngtính từFully observant, vigilant, or aware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. watchfulDạng gốc (base form)
  2. more watchfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most watchfulSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

ever-watchfultính từThường xuyên cảnh giác
watchful waitingdanh từMột cách tiếp cận một vấn đề y tế trong đó thời gian được phép trôi qua trước khi sử dụng biện pháp can thiệp hoặc trị liệu y tế; trong thời gian này, có thể thực hiện thử nghiệm lặp lại

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwaccheful

Ví dụ

  • .Giáo viên giám sát chặt chẽ học sinh của mình trong suốt chuyến dã ngoại của trường.
  • .Anh ấy nhìn tôi với vẻ cảnh giác.
  • .Chúng ta nên thận trọng và cảnh giác.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI