Dịch

vigilant

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cảnh giáctính từWatchful, especially for danger or disorder; alert; wary

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vigilantDạng gốc (base form)
  2. more vigilantSo sánh hơn (comparative)
  3. most vigilantSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

remain vigilantTiếp tục cảnh giác
stay vigilantGiữ vững sự cảnh giác
vigilant eyeÁnh nhìn cảnh giác

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Ở tư thế cảnh giác
  1. In vigilance.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápvigilant
  2. từ tiếng Latinhvigilans

Cùng gốc (doublet)vigilante

Ví dụ

  • .Hãy cảnh giác với các dấu hiệu bệnh tật trong khu vườn của bạn.
  • [...] : , , , ,[…][...] và mang cùng huy hiệu: nền bạc, một con sếu ở tư thế cảnh giác bằng vàng,[...]
  • .Bạn phải cảnh giác.

AI