Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cảnh giáctính từWatchful, especially for danger or disorder; alert; wary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vigilantDạng gốc (base form)
- more vigilantSo sánh hơn (comparative)
- most vigilantSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remain vigilant | Tiếp tục cảnh giác | |
| stay vigilant | Giữ vững sự cảnh giác | |
| vigilant eye | Ánh nhìn cảnh giác |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Ở tư thế cảnh giác
- In vigilance.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vigilantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápvigilant
- từ tiếng Latinhvigilans
Cùng gốc (doublet)vigilante
Ví dụ
- .Hãy cảnh giác với các dấu hiệu bệnh tật trong khu vườn của bạn.
- [...] : , , , ,[…][...] và mang cùng huy hiệu: nền bạc, một con sếu ở tư thế cảnh giác bằng vàng,[...]
- .Bạn phải cảnh giác.