Nghĩa chính
- Đang tìm kiếm, cảnh giáccụm giới từConstantly alert, intent on finding something or someone.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be on the lookoutdanh từ, động từ | danh từ, động từ | BOLO.chưa dịch |
| be on the lookout for | Cảnh giác tìm kiếm |
Ví dụ
- , , : , , .Ở Luân Đôn, trong tất cả mọi nơi, nơi mà người ta luôn cảnh giác tìm kiếm cơ hội để phạm tội: một chiếc túi xách không kéo khóa, một chiếc điện thoại lòi ra khỏi túi sau, một chiếc xe đạp không khóa.
- .Anh ta đang tìm rắc rối.
- .Hãy tiếp tục cảnh giác.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha