Dịch

on the lookout

cụm giới từ (prepositional phrase)
US/ɑn ðə ˈlʊˌkaʊt/

Nghĩa chính

  1. Đang tìm kiếm, cảnh giáccụm giới từConstantly alert, intent on finding something or someone.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

be on the lookoutdanh từ, động từBOLO.chưa dịch
be on the lookout forCảnh giác tìm kiếm

Ví dụ

  • , , : , , .Ở Luân Đôn, trong tất cả mọi nơi, nơi mà người ta luôn cảnh giác tìm kiếm cơ hội để phạm tội: một chiếc túi xách không kéo khóa, một chiếc điện thoại lòi ra khỏi túi sau, một chiếc xe đạp không khóa.
  • .Anh ta đang tìm rắc rối.
  • .Hãy tiếp tục cảnh giác.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI