Nghĩa chính
- Tự mãn, đắc ýtính từUncritically satisfied with oneself or one's achievements; smug.
- Chủ quan, dửng dưngtính từUnduly unworried or apathetic with regard to a need or problem.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- complacentDạng gốc (base form)
- more complacentSo sánh hơn (comparative)
- most complacentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- complacent about sb/sthtự mãn về ai/cái gìWe must not become complacent about progress.Chúng ta không được tự mãn về sự tiến bộ.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-complacenttính từ | tính từ | Tự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcomplacēns“very pleasing”
Ví dụ
- , .Anh Quốc sẽ tự tin nhưng không chủ quan trước Ukraine, và việc Pháp bị loại sốc trước Thụy Sĩ cho thấy không ai có thể bị coi thường.
- , .Anh ta cố biến khán giả thành những kẻ chủ quan, hét lên rằng nếu họ không tức điên lên thì tức là họ chưa quan tâm đúng mức.
- .Chúng tôi đã hơi chủ quan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tự mãn
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc complacentNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha