Dịch

complacent

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tự mãn, đắc ýtính từUncritically satisfied with oneself or one's achievements; smug.
  2. Chủ quan, dửng dưngtính từUnduly unworried or apathetic with regard to a need or problem.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. complacentDạng gốc (base form)
  2. more complacentSo sánh hơn (comparative)
  3. most complacentSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • complacent about sb/sthtự mãn về ai/cái gìWe must not become complacent about progress.Chúng ta không được tự mãn về sự tiến bộ.

Cụm từ (phrase)

self-complacenttính từTự túc tự mãn, dễ bằng lòng với mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcomplacēns“very pleasing”

Ví dụ

  • , .Anh Quốc sẽ tự tin nhưng không chủ quan trước Ukraine, và việc Pháp bị loại sốc trước Thụy Sĩ cho thấy không ai có thể bị coi thường.
  • , .Anh ta cố biến khán giả thành những kẻ chủ quan, hét lên rằng nếu họ không tức điên lên thì tức là họ chưa quan tâm đúng mức.
  • .Chúng tôi đã hơi chủ quan.

AI