Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tự mãntính từIrritatingly pleased with oneself; offensively self-complacent, self-satisfied.
- Vẻ tự mãn, lộ vẻ đắc ýtính từShowing smugness; showing self-complacency, self-satisfaction.
- Lộ vẻ tự mãn, làm bộ đắc ýđộng từnội động từ (intransitive)to adopt an offensively self-complacent expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel smug | Cảm thấy tự mãn | |
| smug expression | Nét mặt tự mãn | |
| smug grin | Nụ cười nhăn nhở tự đắc | |
| smug look | Vẻ mặt tự đắc | |
| smug smile | Nụ cười tự mãn |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Danh từ (noun) 1
Chải chuốt
- Chải chuốt, bảnh bao, kiểu cáchStudiously neat or nice, especially in dress; spruce; affectedly precise; smooth and prim.
Ví dụ
- .Sáng nay trông Kate cực kỳ tự mãn.
- vẻ tự mãn trên khuôn mặt cô ấy
- .Họ trông thật bảnh bao và chải chuốt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chải chuốt
Họ từ (word family)
cùng gốc smugNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hạ Đứcsmuk“pretty”
- từ tiếng Hạ Đức trung đạismuk“lithe, delicate, neat, trim”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*smeugan“to crawl, creep”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha