smugness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự tự mãndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being smug.
- Kết quả hoặc sản phẩm của sự tự mãndanh từđếm được (countable)The result or product of being smug.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smugnessDạng gốc (base form)
- smugnessesSố nhiều (plural)