unwary
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thiếu thận trọng do ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệmtính từLacking caution as a result of naïveté or inexperience.
- Chưa chuẩn bị; không cảnh giáctính từUnprepared; not watchful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa