Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cảnh giáctính từCautious of danger; carefully watching and guarding against deception, trickery, and dangers; suspiciously prudent
- Cẩn trọng, cảnh giáctính từCharacterized by caution; guarded; careful; on one's guard
- Tiết kiệm, lo xatính từthrifty, provident
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wary (of sb/sth)cảnh giác (với ai/cái gì)Be wary of strangers who offer you a ride.Hãy cảnh giác với những người lạ mời bạn đi nhờ xe.
- wary (of doing sth)cảnh giác (với việc làm gì)She was wary of getting involved with him.Cô ấy e ngại việc dính dáng đến anh ta.
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nguyền rủa
- To curse, revile.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc waryNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy cảnh giác với chó.
- .Anh ấy có vẻ cảnh giác với chúng ta.
- coi chừng, đề phòng