Nghĩa chính
- Cẩn trọngtính từUsing or exercising caution; careful; tentative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautiousDạng gốc (base form)
- more cautiousSo sánh hơn (comparative)
- most cautiousSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- cautious about sb/sththận trọng về ai/cái gìHe was very cautious about committing himself to anything.Anh ấy rất thận trọng về việc cam kết bất cứ điều gì.
- cautious about doing sththận trọng về việc làm gìHe was very cautious about committing himself to anything.Anh ấy rất thận trọng về việc cam kết bất cứ điều gì.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cautious approach | Cách tiếp cận thận trọng | |
| cautious attitude | Thái độ thận trọng | |
| cautious driver | Tài xế thận trọng | |
| cautious optimism | Sự lạc quan thận trọng | |
| cautious planning | Lập kế hoạch thận trọng | |
| cautious steps | Các bước thận trọng | |
| overly cautious | Quá thận trọng | |
| cautiously optimistic | Lạc quan một cách thận trọng |
Ví dụ
- .Anh ấy bước một vài bước thận trọng về phía hang động
- .Bạn phải thận trọng
- .Chúng ta phải thận trọng