Dịch

cautious

B1TOEICtính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cẩn trọngtính từUsing or exercising caution; careful; tentative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautiousDạng gốc (base form)
  2. more cautiousSo sánh hơn (comparative)
  3. most cautiousSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • cautious about sb/sththận trọng về ai/cái gìHe was very cautious about committing himself to anything.Anh ấy rất thận trọng về việc cam kết bất cứ điều gì.
  • cautious about doing sththận trọng về việc làm gìHe was very cautious about committing himself to anything.Anh ấy rất thận trọng về việc cam kết bất cứ điều gì.

Cụm từ (phrase)

cautious approachCách tiếp cận thận trọng
cautious attitudeThái độ thận trọng
cautious driverTài xế thận trọng
cautious optimismSự lạc quan thận trọng
cautious planningLập kế hoạch thận trọng
cautious stepsCác bước thận trọng
overly cautiousQuá thận trọng
cautiously optimisticLạc quan một cách thận trọng

Ví dụ

  • .Anh ấy bước một vài bước thận trọng về phía hang động
  • .Bạn phải thận trọng
  • .Chúng ta phải thận trọng

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI