Dịch

cautiously

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách cẩn trọngtrạng từIn a cautious manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautiouslyDạng gốc (base form)
  2. more cautiouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most cautiouslySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cautiously optimisticLạc quan một cách thận trọng

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , " , ."Ông ấy thận trọng nói, "Tôi không nghĩ điều đó đúng, Hoàng đế.
  • .Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.
  • .Họ bước vào một cách thận trọng.

AI