Nghĩa chính
- Một cách cẩn trọngtrạng từIn a cautious manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautiouslyDạng gốc (base form)
- more cautiouslySo sánh hơn (comparative)
- most cautiouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cautiously optimistic | Lạc quan một cách thận trọng |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc cautiouslyVí dụ
- , " , ."Ông ấy thận trọng nói, "Tôi không nghĩ điều đó đúng, Hoàng đế.
- .Chúng tôi lạc quan một cách thận trọng về kết quả.
- .Họ bước vào một cách thận trọng.