Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cautamente
trạng từ
(adverb)
/ˌkautaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thận trọng
trạng từ
cautiously
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cautelosamente
precavidamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, kỹ lưỡng, thận trọng
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
愿
yuàn
Đôn hậu, thận trọng
Tiếng Anh
cautiously
Một cách cẩn trọng
AI
1
Thận trọng
1
Thận trọng
1
Thận trọng