Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precavidamente
C1
trạng từ
(adverb)
/pɾekaˌbidaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thận trọng, một cách cẩn giác
trạng từ
cautiously
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Một cách thận trọng
cautelosamente
Khác
cautamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cautiously
Một cách cẩn trọng
AI
1
Một cách thận trọng
1
Một cách thận trọng
1
Một cách thận trọng