Dịch

precavidamente

C1trạng từ (adverb)
/pɾekaˌbidaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách thận trọng, một cách cẩn giáctrạng từcautiously

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Một cách thận trọng

Ngôn ngữ khác

AI