Dịch

reckless

B2tính từ (adjective)
US/ˈɹɛkləs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thiếu thận trọngtính từCareless or heedless; headstrong or rash.
  2. Liều lĩnh, coi thường nguy hiểm, liều mạngtính từIndifferent or oblivious to danger or the consequences thereof.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recklessDạng gốc (base form)
  2. recklesserSo sánh hơn (comparative)
  3. more recklessSo sánh hơn (comparative)
  4. recklessestSo sánh nhất (superlative)
  5. most recklessSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reckless with sthcẩu thả với cái gìHe had always been reckless with money.Anh ta luôn cẩu thả trong việc tiêu tiền.

Cụm từ (phrase)

reckless abandonSự buông thả hoàn toàn
reckless behaviorHành vi liều lĩnh
reckless disregardSự coi thường trắng trợn
reckless driverTài xế ẩu
reckless drivingLái xe ẩu
wet recklessdanh từKiểu thỏa thuận bào chữa nhằm giảm tội lái xe khi đang say rượu thành tội lái xe liều lĩnh có liên quan đến rượu
reckless endangermentdanh từTội tham gia vào hành vi tạo ra nguy cơ đáng kể gây thương tích nghiêm trọng về thể chất cho người khác, trong khi coi thường những hậu quả có thể thấy trước đối với người khác từ hành vi đó
reckless and irresponsibleLiều lĩnh và vô trách nhiệm

Ví dụ

  • không để ý tới nguy hiểm
  • không lo tới hậu quả
  • một quyết định liều lĩnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirekles
  2. từ tiếng Anh cổrēcelēas“reckless, careless, negligent”

AI