Nghĩa chính
- Thiếu thận trọngtính từCareless or heedless; headstrong or rash.
- Liều lĩnh, coi thường nguy hiểm, liều mạngtính từIndifferent or oblivious to danger or the consequences thereof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recklessDạng gốc (base form)
- recklesserSo sánh hơn (comparative)
- more recklessSo sánh hơn (comparative)
- recklessestSo sánh nhất (superlative)
- most recklessSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reckless with sthcẩu thả với cái gìHe had always been reckless with money.Anh ta luôn cẩu thả trong việc tiêu tiền.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reckless abandon | Sự buông thả hoàn toàn | |
| reckless behavior | Hành vi liều lĩnh | |
| reckless disregard | Sự coi thường trắng trợn | |
| reckless driver | Tài xế ẩu | |
| reckless driving | Lái xe ẩu | |
| wet recklessdanh từ | danh từ | Kiểu thỏa thuận bào chữa nhằm giảm tội lái xe khi đang say rượu thành tội lái xe liều lĩnh có liên quan đến rượu |
| reckless endangermentdanh từ | danh từ | Tội tham gia vào hành vi tạo ra nguy cơ đáng kể gây thương tích nghiêm trọng về thể chất cho người khác, trong khi coi thường những hậu quả có thể thấy trước đối với người khác từ hành vi đó |
| reckless and irresponsible | Liều lĩnh và vô trách nhiệm |
Ví dụ
- không để ý tới nguy hiểm
- không lo tới hậu quả
- một quyết định liều lĩnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc recklessNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirekles
- từ tiếng Anh cổrēcelēas“reckless, careless, negligent”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- safetrái nghĩaHành động liều lĩnh mà không cân nhắc hậu quả.