reckless endangerment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tội tham gia vào hành vi tạo ra nguy cơ đáng kể gây thương tích nghiêm trọng về thể chất cho người khác, trong khi coi thường những hậu quả có thể thấy trước đối với người khác từ hành vi đódanh từkhông đếm được (uncountable)The crime of engaging in conduct that creates a substantial risk of serious physical injury to another person, while disregarding foreseeable consequences to others from that conduct.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)