Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Đột ngột, thình lình, bất ngờtính từOccurring quickly with little or no warning or expectation; instantly.
- Đột ngột, thình lình, bất chợttrạng từSuddenly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suddenDạng gốc (base form)
- suddensSố nhiều (plural)
- suddenerSo sánh hơn (comparative)
- more suddenSo sánh hơn (comparative)
- suddenestSo sánh nhất (superlative)
- most suddenSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| all of a suddentrạng từ | trạng từ | Trong nháy mắt, trong tích tắc, trong một nốt nhạc |
| sudden change | Thay đổi đột ngột | |
| sudden deathdanh từ | danh từ | Cái chết đột ngột |
| sudden move | Chuyển động bất ngờ | |
| on a suddencụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với all of a sudden or suddenly |
| upon a suddencụm giới từ | cụm giới từ | Đột nhiên |
| sudden fictiondanh từ | danh từ | Câu chuyện hư cấu ngắn gọn hơn những truyện ngắn thông thường |
| sudden victorydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sudden death |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Nhanh chóng
- Nhanh chóng, chớp nhoáng, vội vãHastily prepared or employed; quick; rapid.
Ví dụ
- , , . , , .Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.
- .Chưa từng có một học giả nào được đào tạo cấp tốc như thế.
- : / , , ;Đêm nay em chẳng vui gì với lời ước hẹn này: / Nó quá nông nổi, quá thiếu suy xét, quá vội vàng;
Xuất hiện ở từ khác
- suddenlydễ nhầmtính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: a sudden noise).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc suddenNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisodeyn
- từ tiếng Anglo-Normansodein
- từ tiếng Pháp cổsodain
Cùng gốc (doublet)subitaneous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung