Nghĩa chính
- Xảy ra chậm và có nhiều cảnh báo; không đột ngộttính từHappening slowly and with plenty of warning; not sudden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unsuddenDạng gốc (base form)
- more unsuddenSo sánh hơn (comparative)
- most unsuddenSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa