repentino
A2tính từ (adjective)
/repenˈtino/nguồn
Nghĩa chính
- Đột ngộttính từsudden
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repentinoDạng gốc (base form)
- repentinasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- repentinosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- repentinaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio repentino | Thay đổi đột ngột | |
| giro repentino | Khúc quanh đột ngột | |
| capricho repentino | Hứng bất chợt | |
| estallido repentino | Bùng nổ bất ngờ | |
| surgimiento repentino | Sự xuất hiện đột ngột |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đột ngột
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ta quay đột ngột sang trái.
- .Câu chuyện kết thúc một cách hơi đột ngột.
- .Có một sự yên lặng đột ngột khi gió ngừng thổi.