repente
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈpente/
Nghĩa chính
- Cơn bộc phát, sự bột phátdanh từattack, upsurge
- Cử động đột ngột, phản ứng bất ngờdanh từfit, sudden movement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- repenteDạng gốc (base form)
- repentesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de repentetrạng từ | trạng từ | Đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lình |
| al hierro caliente batir de repentecụm từ | cụm từ | Đình công khi bàn ủi còn nóng |
| surgir de repente | Xuất hiện đột ngột | |
| ocurrió de repente | Xảy ra đột ngột | |
| suceder de repente | Xảy ra đột ngột | |
| aparecer de repente | Đột ngột xuất hiện |
Ví dụ
- , .Đột nhiên máy tính của tôi ngừng hoạt động.
- .Đột nhiên tim anh ấy bắt đầu đập nhanh hơn.
- .Đột nhiên tôi cảm thấy đau bụng dữ dội.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)