de repente
A2trạng từ (adverb)
/de reˈpente/
Nghĩa chính
- Đột nhiên, bỗng nhiên, bất thình lìnhtrạng từsuddenly, abruptly, (instantly): in a heartbeat
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| al hierro caliente batir de repentecụm từ | cụm từ | Đình công khi bàn ủi còn nóng |
| surgir de repente | Xuất hiện đột ngột | |
| ocurrió de repente | Xảy ra đột ngột | |
| suceder de repente | Xảy ra đột ngột | |
| aparecer de repente | Đột ngột xuất hiện |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh