Dịch

俄

Hay gặp
é

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chốc lát, bỗngsuddenly
  2. Sắp, chẳng mấy chốcvery soon
  3. NgaRussia
  4. Thuộc về Nga, tiếng NgaRussian

Chữ và bộ thủ (character, radical)

俄
é
Bộ: 人 · nhân (người)9 nét
sudden(ly), soon; Russian

Cụm từ (phrase)

俄罗斯Nga
俄国Nga
俄亥俄州Ohio
俄勒冈州Oregon
俄罗斯人Người Nga
俄国文学Văn học Nga
俄国总统Tổng thống Nga
俄罗斯联邦Liên bang Nga

2 nghĩa khác

Nghĩa 2
Nga
  1. abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
  2. Taiwan pr. [E4]

Ví dụ

  • 。Tác giả đó là người Nga.
  • 。Tôi có thể nói tiếng Nga.

AI