俄
Hay gặp
é
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chốc lát, bỗngsuddenly
- Sắp, chẳng mấy chốcvery soon
- NgaRussia
- Thuộc về Nga, tiếng NgaRussian
Chữ và bộ thủ (character, radical)
俄
é
Bộ: 人 · nhân (người)9 nét
sudden(ly), soon; RussianCụm từ (phrase)
2 nghĩa khác
Nghĩa 2
Nga
- abbr. for 俄羅斯|俄罗斯[E2 luo2 si1]
- Taiwan pr. [E4]
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Tác giả đó là người Nga.
- 。Tôi có thể nói tiếng Nga.