Rusia
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/ˈrusja/nguồn
Nghĩa chính
- Nga, Liên bang Ngadanh từA1Russia, a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rusia europea | Nga châu Âu | |
| Rusia occidental | Miền tây nước Nga | |
| Rusia y Ucrania | Nga và Ukraine | |
| Madre Rusiadanh từ riêng | danh từ riêng | Mẹ Nga |
Ví dụ
- .Đây không phải là cuộc chiến giữa Ukraina và Nga.
- .Họ đã phóng một vệ tinh ở Nga vào năm ngoái.
- .Napoléon đã dẫn quân đội tiến về phía Nga.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- RuSSiaTiếng Anhtương đương