Nghĩa chính
- đột ngột, bất ngờtrạng từB1Happening quickly and unexpectedly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suddenlyDạng gốc (base form)
- more suddenlySo sánh hơn (comparative)
- most suddenlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| suddenly appear | Đột ngột xuất hiện | |
| suddenly disappear | Đột ngột biến mất | |
| suddenly vanish | Đột ngột biến mất | |
| depart suddenly | Khởi hành đột ngột | |
| suddenly unwell | Đột ngột trở bệnh | |
| suddenly realise | Chợt nhận ra | |
| suddenly appeared | Đột nhiên xuất hiện |
Ví dụ
- , .Bất thần, nó té ngửa ra sau.
- .Đừng phanh đột ngột.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc suddenlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung