Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bruscamente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌbɾuskaˈmente/
Nghĩa chính
1
Đột ngột
trạng từ
suddenly, brusquely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
俄
é
Chốc lát, bỗng
Tiếng Anh
suddenly
Bất thình lình
AI
1
Đột ngột
1
Đột ngột
1
Đột ngột