suddenness
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tính chất thình lình, tính chất đột ngột (của sự thay đổi, sự quyết định... )danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being sudden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suddennessDạng gốc (base form)
- suddennessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc suddennessĐồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , ;— , , .
- ; ; ; Bernabò , […]