Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graduality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gradualness
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of gradualness.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
graduality
Dạng gốc
(base form)
gradualit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gradual
+
-ity
Họ từ
(word family)
cùng gốc
graduality
gradual
Dần dần; từ từ
danh từ, tính từ
grad
e
Lớp, cấp lớp
danh từ, động từ
gradual
ly
Dần dần; từ từ
trạng từ
gradual
ness
Tính cách dần dần, tính cách từ từ
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với gradualness
1
Đồng nghĩa với gradualness
1
Đồng nghĩa với gradualness