Dịch

gradualness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính cách dần dần, tính cách từ từdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being gradual.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .... , " " .

AI