Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gradualness
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Tính cách dần dần, tính cách từ từ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being gradual.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
abruptness
Nguồn gốc
(etymology)
gradual
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gradualidad
giống cái
Sự dần dần
Ví dụ
As
Sir
Ronald
Matthews
said
at
the
meeting
of
L
.
N
.
E
.
R
.
stockholders
earlier
this
year
,
the
public
must
realise
"
the
inevitability
of
a
certain
amount
of
gradualness
"
in
connection
with
the
restoration
of
passenger
train
services
and
facilities
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gradualness
gradual
Dần dần; từ từ
danh từ, tính từ
grad
e
Lớp, cấp lớp
danh từ, động từ
gradual
ly
Dần dần; từ từ
trạng từ
gradual
ity
Đồng nghĩa với gradualness
danh từ
AI
1
Tính cách dần dần
1
Tính cách dần dần
1
Tính cách dần dần