Nghĩa chính
- Tình trạng đột ngột hoặc bị hỏngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being abrupt or broken
- Đột ngột; sự vội vàng hoặc kịch liệt một cách không lịch sựdanh từkhông đếm được (uncountable)Suddenness; unceremonious haste or vehemence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abruptnessDạng gốc (base form)
- abruptnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc abruptnessĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- . , .