Dịch

abruptly

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách bất ngờtrạng từIn an abrupt manner; without giving notice, or without the usual forms; suddenly; precipitously.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abruptlyDạng gốc (base form)
  2. more abruptlySo sánh hơn (comparative)
  3. most abruptlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

end abruptlyKết thúc đột ngột
stop abruptlyDừng lại đột ngột
ended abruptlyChấm dứt đột ngột
abruptly-pinnatetính từTrang trí lông chim bằng một cặp lá chét ở đỉnh

Ví dụ

  • .Giáo sư đột ngột dừng bài giảng khi nhận thấy có người ngã khỏi ghế.
  • .Con đường đột ngột kết thúc.
  • .Igor đột ngột đứng dậy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI