Nghĩa chính
- Một cách bất ngờtrạng từIn an abrupt manner; without giving notice, or without the usual forms; suddenly; precipitously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abruptlyDạng gốc (base form)
- more abruptlySo sánh hơn (comparative)
- most abruptlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| end abruptly | Kết thúc đột ngột | |
| stop abruptly | Dừng lại đột ngột | |
| ended abruptly | Chấm dứt đột ngột | |
| abruptly-pinnatetính từ | tính từ | Trang trí lông chim bằng một cặp lá chét ở đỉnh |
Ví dụ
- .Giáo sư đột ngột dừng bài giảng khi nhận thấy có người ngã khỏi ghế.
- .Con đường đột ngột kết thúc.
- .Igor đột ngột đứng dậy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc abruptlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha