subitaneousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái, chất lượng hoặc tình trạng xảy ra dưới da hoặc đột ngột; sự đột ngộtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being subitaneous or sudden; suddenness.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa