deliberation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cân nhắc, sự suy nghĩ kỹ lưỡngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of deliberating, or of weighing and examining the reasons for and against a choice or measure; careful consideration; mature reflection.
- Sự thảo luận, sự bàn bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Careful discussion and examination of the reasons for and against a measure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deliberationDạng gốc (base form)
- deliberationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc deliberationVí dụ
- các cuộc thảo luận của cơ quan lập pháp hoặc hội đồng
- .Anh ấy thực hiện nhiệm vụ của mình một cách thận trọng.
- hành động thận trọng
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạideliberacioun
- từ tiếng Pháp cổdeliberation
- từ tiếng Latinhdeliberātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- considerationđồng nghĩanhấn mạnh vào quá trình thảo luận hoặc suy nghĩ kỹ.