Nghĩa chính
- Có mục đíchtrạng từIntentionally, or after deliberation; not accidentally.
- Thong thả, chậm rãi, cẩn trọngtrạng từTaking one's time, slowly and carefully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deliberatelyDạng gốc (base form)
- more deliberatelySo sánh hơn (comparative)
- most deliberatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act deliberately | Hành động có chủ đích | |
| deliberately ignore | Cố tình phớt lờ | |
| deliberately mislead | Cố tình lừa dối | |
| deliberately target | Cố tình nhắm tới | |
| speak deliberately | Nói năng thận trọng | |
| deliberately deceive | Cố tình lừa dối | |
| deliberately provocative | Cố tình khiêu khích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc deliberatelyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ?Anh ta cố tình làm vỡ cái đó, đúng không?
- , .Sau khi được gọi, anh chậm rãi bước lên bảng đen.
- .Anh ta đã cố tình làm tổn thương tôi.