Nghĩa chính
- Ngẫu nhiêntrạng từIn an accidental manner; by chance, unexpectedly.
- Vô tình, ngoài ý muốntrạng từUnintentionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accidentallyDạng gốc (base form)
- more accidentallySo sánh hơn (comparative)
- most accidentallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accidentally broke | Vô tình làm vỡ | |
| accidentally discovered | Vô tình phát hiện | |
| accidentally hit | Vô tình va phải | |
| accidentally on purposetrạng từ | trạng từ | Cố ý, mặc dù có vẻ vô tình |
| accidentally injure | Vô tình làm bị thương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc accidentallyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Ông đã khám phá ra penicillin phần lớn là do ngẫu nhiên.
- , . , .Khi tôi đến chân đồi, tôi vượt qua hai người phụ nữ. Khi làm vậy, tôi vô tình chạm vào cánh tay của một trong số họ.
- .Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.