Dịch

accidentally

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ngẫu nhiêntrạng từIn an accidental manner; by chance, unexpectedly.
  2. Vô tình, ngoài ý muốntrạng từUnintentionally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accidentallyDạng gốc (base form)
  2. more accidentallySo sánh hơn (comparative)
  3. most accidentallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

accidentally brokeVô tình làm vỡ
accidentally discoveredVô tình phát hiện
accidentally hitVô tình va phải
accidentally on purposetrạng từCố ý, mặc dù có vẻ vô tình
accidentally injureVô tình làm bị thương

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Ông đã khám phá ra penicillin phần lớn là do ngẫu nhiên.
  • , . , .Khi tôi đến chân đồi, tôi vượt qua hai người phụ nữ. Khi làm vậy, tôi vô tình chạm vào cánh tay của một trong số họ.
  • .Anh ấy bỏ nhầm muối vào tách cà phê của mình.

AI