Nghĩa chính
- Tỏ ra hiểu biếttrạng từIn the manner of one who knows.
- Cố tình, cố ý, biết rõ mà vẫn làmtrạng từWith knowledge of all relevant facts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- knowinglyDạng gốc (base form)
- more knowinglySo sánh hơn (comparative)
- most knowinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| look knowingly | Nhìn đầy thâm ý | |
| nod knowingly | Gật đầu như ngầm hiểu | |
| smile knowingly | Mỉm cười đầy ẩn ý | |
| wink knowingly | Nháy mắt đầy ẩn ý |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiknawyngly
Ví dụ
- .Anh bĩu môi ra vẻ biết tuốt rồi nháy mắt một cách khoa trương.
- .Chúng tôi giữ giá ở mức thấp và tuyệt đối không cố ý bán đắt hơn đối thủ.
- .Anh ta nói điều đó với vẻ đầy thâm ý.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc knowinglyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha