Nghĩa chính
- Một cách có ý thứctrạng từIn a conscious manner; knowingly, volitionally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consciouslyDạng gốc (base form)
- more consciouslySo sánh hơn (comparative)
- most consciouslySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act consciously | Hành động có ý thức | |
| consciously avoid | Cố tình tránh né | |
| consciously aware | Nhận thức rõ ràng | |
| consciously choose | Chủ động lựa chọn | |
| decide consciously | Quyết định có ý thức | |
| self-consciouslytrạng từ | trạng từ | Một cách tự giác |
Ví dụ
- . , writer's .Lịch sử gần như luôn bị bóp méo bởi những người viết ra nó. Nó có thể bị thay đổi một cách có ý thức như trong việc kiểm duyệt một số mục nhất định, hoặc có thể là sự phản ánh việc thiếu nhận thức của người viết.
- .Anh ấy đã chủ động theo đạo Hồi.
- ?Bạn có nhận thức rõ ràng về những lợi ích hoặc phần thưởng tiềm năng mà bạn tin là đến từ việc hành động theo cách này không?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc consciouslyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha