Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conscientemente
B2
trạng từ
(adverb)
/konsˌθjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Có ý thức
trạng từ
consciously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
consciously
Một cách có ý thức
AI
1
Có ý thức
1
Có ý thức
1
Có ý thức