Dịch

unconsciously

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vô thức, không cố ýtrạng từIn an unconscious manner; unknowingly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unconsciouslyDạng gốc (base form)
  2. more unconsciouslySo sánh hơn (comparative)
  3. most unconsciouslySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Anh ấy vô thức cười.
  • .Mẹ tôi vô thức nắm lấy chiếc ghế.
  • , .Tôi đoán mình làm điều đó một cách vô thức.

AI