Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conocidamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Cố ý
trạng từ
knowingly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特意
tè yì
Cố ý, cố tình
故
gù
Cố ý
Tiếng Anh
knowingly
Tỏ ra hiểu biết
AI
1
Cố ý
1
Cố ý
1
Cố ý