Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accidentalmente
A2
trạng từ
(adverb)
/aɡθiˌdentalˈmente/
nguồn
Nghĩa chính
1
Vô tình
trạng từ
accidentally
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô tình
casualmente
Xuất hiện ở từ khác
sin querer
đồng nghĩa
cách diễn đạt khác của ‘không cố ý’
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不知不觉
bù zhī bù jué
Vô tình, bất giác, không hay không biết
不知
bù zhī
Không hay biết, vô tình
Tiếng Anh
accidentally
Ngẫu nhiên
AI
1
Vô tình
1
Vô tình
1
Vô tình