Dịch

casualmente

B2trạng từ (adverb)
/ˌkaswalˈmente/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tình cờtrạng từby chance
  2. Vô tìnhtrạng từaccidentally

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Tình cờ
  1. coincidentally

AI