Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casualmente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌkaswalˈmente/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa
1
Tình cờ
trạng từ
by chance
2
Vô tình
trạng từ
accidentally
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Vô tình
accidentalmente
Khác
coincidentalmente
fortuitamente
por casualidad
1 nghĩa khác
Trạng từ
(adverb)
1
Tình cờ
Tình cờ
coincidentally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
accidentally
Ngẫu nhiên
coincidentally
Xem coincidental
by chance
Tình cờ
AI
1
Tình cờ
2
Vô tình
1
Tình cờ
2
Vô tình
1
Tình cờ
2
Vô tình