Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortuitamente
trạng từ
(adverb)
/foɾˌtwitaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách tình cờ
trạng từ
fortuitously
2
Tình cờ
trạng từ
by chance
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
casualmente
por casualidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fortuitously
Một cách tình cờ; theo cách xảy ra tình cờ; tình cờ; vô tình
by chance
Tình cờ
AI
1
Một cách tình cờ
2
Tình cờ
1
Một cách tình cờ
2
Tình cờ
1
Một cách tình cờ
2
Tình cờ