Dịch

casually

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tình cờtrạng từIn a casual manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casuallyDạng gốc (base form)
  2. more casuallySo sánh hơn (comparative)
  3. most casuallySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

casually askHỏi bâng quơ
casually dressedĂn mặc giản dị
casually mentionTình cờ nhắc đến
casually shrugThản nhiên nhún vai
dress casuallyĂn mặc giản dị
stroll casuallyThong thả đi dạo
casually latetrạng từĐồng nghĩa với fashionably late

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicasually

Ví dụ

  • , , , , : , .Một số ít người, chủ yếu là người lạ, khi tình cờ đi ngang qua sẽ nhìn nàng thật lâu, nhất thời mê mẩn trước vẻ tươi trẻ của nàng và tự hỏi liệu có bao giờ gặp lại nàng nữa không; nhưng với hầu hết mọi người, nàng chỉ là một cô gái thôn quê xinh xắn, ưa nhìn và không hơn.
  • .Gunter hành động một cách tự nhiên.
  • .Mary ăn mặc bình thường.

AI