Nghĩa chính
- Một cách tình cờtrạng từIn a casual manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casuallyDạng gốc (base form)
- more casuallySo sánh hơn (comparative)
- most casuallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casually ask | Hỏi bâng quơ | |
| casually dressed | Ăn mặc giản dị | |
| casually mention | Tình cờ nhắc đến | |
| casually shrug | Thản nhiên nhún vai | |
| dress casually | Ăn mặc giản dị | |
| stroll casually | Thong thả đi dạo | |
| casually latetrạng từ | trạng từ | Đồng nghĩa với fashionably late |
Họ từ (word family)
cùng gốc casuallyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicasually
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , : , .Một số ít người, chủ yếu là người lạ, khi tình cờ đi ngang qua sẽ nhìn nàng thật lâu, nhất thời mê mẩn trước vẻ tươi trẻ của nàng và tự hỏi liệu có bao giờ gặp lại nàng nữa không; nhưng với hầu hết mọi người, nàng chỉ là một cô gái thôn quê xinh xắn, ưa nhìn và không hơn.
- .Gunter hành động một cách tự nhiên.
- .Mary ăn mặc bình thường.