Nghĩa chính
- Một cách cố ýtrạng từIn an intentional manner; on purpose.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intentionallyDạng gốc (base form)
- more intentionallySo sánh hơn (comparative)
- most intentionallySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| intentionally ignored | Cố tình phớt lờ | |
| intentionally left out | Cố ý bỏ sót | |
| intentionally misleading | Cố ý gây hiểu lầm | |
| intentionally omitted | Cố ý lược bỏ | |
| intentionally vague | Cố ý mơ hồ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intentionallyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Du lịch vũ trụ có tiềm năng thúc đẩy sự thay đổi tích cực và giảm ô nhiễm ánh sáng trên toàn cầu, nhưng nó phải được theo đuổi một cách có chủ đích với sự quan tâm tối đa đến cộng đồng địa phương và môi trường tự nhiên.
- !Bạn cố ý làm phải không!
- .Chúng tôi đã làm điều đó cố ý