Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
a caso hecho
trạng từ
(adverb)
/a ˌkaso ˈet͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Cố ý
trạng từ
intentionally
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
adrede
aposta
queriendo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特意
tè yì
Cố ý, cố tình
Tiếng Anh
intentionally
Một cách cố ý
AI
1
Cố ý
1
Cố ý
1
Cố ý