queriendo
B1trạng từ (adverb)
/keˈɾjendo/
Nghĩa chính
- Sẵn lòngtrạng từwillingly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin querer queriendotrạng từ | trạng từ | Vô tình có mục đích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin querer queriendotrạng từ | trạng từ | Vô tình có mục đích |