Nghĩa chính
- Một cách sẵn sàngtrạng từOf one’s own free will; freely and spontaneously.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- willinglyDạng gốc (base form)
- more willinglySo sánh hơn (comparative)
- most willinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cooperate willingly | Tự nguyện hợp tác | |
| give willingly | Sẵn lòng cho đi | |
| participate willingly | Tự nguyện tham gia | |
| surrender willingly | Tự nguyện đầu hàng | |
| willingly accept | Sẵn lòng chấp nhận |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- willingdễ nhầmTrạng từ nghĩa là 'một cách sẵn lòng', dùng để mô tả cách thực hiện hành động.
Họ từ (word family)
cùng gốc willinglyNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Đây là một quá trình của tâm trí hoặc tư duy mà tôi rất muốn biết nền tảng của nó.
- .Anh ấy đã tự nguyện làm điều đó.
- .Anh ta rất sẵn lòng cho tôi vay tiền.