Nghĩa chính
- Sự sẵn sàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being willing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- willingnessDạng gốc (base form)
- willingnessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| demonstrate a willingness | Chứng tỏ sự sẵn lòng | |
| express a willingness | Bày tỏ sự sẵn lòng | |
| indicate a willingness | Thể hiện sự sẵn lòng | |
| show a willingness | Thể hiện sự sẵn lòng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- willingdễ nhầmDanh từ chỉ sự sẵn sàng hoặc thiện chí, không thay cho tính từ willing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc willingnessVí dụ
- "[…] . ., , , ; , . […]"[...] và vì ông H., với túi tiền rủng rỉnh cùng sự sẵn lòng đón nhận những lời gợi ý, là một quân bài không tồi trong cuộc chơi, ông đã được đưa đến Abbotsford trong một tuần; sự trầm mặc của ông từ lâu đã biến mất, và ông là một trong những người vùng Biên giới lắm lời nhất hiện nay. [...]
- .Dick đã thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ chúng tôi.
- .Họ đã bày tỏ sự sẵn lòng giúp đỡ.